闹装花 nháo trang hoa Hán Việt: nháo trang hoa Tổng quan Cấu tạo: 闹 (nháo) + 装 (trang) + 花 (hoa)Hán Việtnháo trang hoaCấu tạo闹 + 装 + 花 · nháo + trang + hoa nghĩa thành phần: nháo + trang + hoa