鬧跑肚 nào pǎo dù · nháo bào đỗ Hán Việt: nháo bào đỗ · Pinyin: nào pǎo dù Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 跑 (bào) + 肚 (đỗ)Pinyinnào pǎo dùHán Việtnháo bào đỗCấu tạo鬧 + 跑 + 肚 · nháo + bào + đỗ nghĩa thành phần: nháo + bào + đỗ