鬩神星 Xìshénxīng · huých thần tinh Hán Việt: huých thần tinh · Pinyin: Xìshénxīng Tổng quan Cấu tạo: 鬩 (huých) + 神 (thần) + 星 (tinh)PinyinXìshénxīngHán Việthuých thần tinhCấu tạo鬩 + 神 + 星 · huých + thần + tinh nghĩa thành phần: huých + thần + tinh Nghĩa EngCihui Eris