鬪分產業 dòu fēn chǎn yè · đấu phân sản nghiệp Hán Việt: đấu phân sản nghiệp · Pinyin: dòu fēn chǎn yè Tổng quan Cấu tạo: 鬪 (đấu) + 分 (phân) + 產 (sản) + 業 (nghiệp)Pinyindòu fēn chǎn yèHán Việtđấu phân sản nghiệpCấu tạo鬪 + 分 + 產 + 業 · đấu + phân + sản + nghiệp nghĩa thành phần: đấu + phân + sản + nghiệp