鬱南

yù nánúc nam

Hán Việt: úc nam · Pinyin: yù nán

Tổng quan

huyện Vân Nam ở Vân Phù 雲浮

Cấu tạo: 鬱 (úc) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 云浮, Quảng Đông
  • Tần suất từ huyện Vân Nam ở Vân Phù 雲浮, 云浮[yún fú], Quảng Đông

Eng

  • Cihui see 鬱南縣; 郁南县
  • Tần suất từ see 鬱南縣, 郁南县[Yu4 nan2 Xian4]

Đức

  • Handedict Yunan (Ort in Guangdong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬱南縣 · 南下 · 南豐 · 南丹 · 南樂 · 南乳 · 南亞 · 南京