郁持迦

úc trì già

Hán Việt: úc trì già

Tổng quan

uất trì ca (雜語)與鬱持同。☸

Cấu tạo: (úc) + (trì) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uất trì ca (雜語)與鬱持同。☸