郁曾伽
úc tằng già
Hán Việt: úc tằng già
Tổng quan
uất tằng già (雜語)Ucchaṅga,數名。譯曰數千萬百。見本行集經十二。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui uất tằng già (雜語)Ucchaṅga,數名。譯曰數千萬百。見本行集經十二。☸
Hán Việt: úc tằng già
uất tằng già (雜語)Ucchaṅga,數名。譯曰數千萬百。見本行集經十二。☸