鬱熱
úc nhiệt
Hán Việt: úc nhiệt · Pinyin: yù rè
Tổng quan
oi bức: oi ả
Nghĩa
Việt
- Cihui oi bức: oi ả
- Cihui oi bức; oi ả。悶熱。 天氣鬱熱 thời tiết rất oi bức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 炎熱、悶熱。如:「夏日午後,天氣鬱熱難當。」
Eng
- Cihui 鬱熱 yùrè v.p. sultry; muggy