鬱積

yù jī úc tích

Hán Việt: úc tích · Pinyin: yù jī

Tổng quan

ứ đọng: tích tụ

Cấu tạo: (úc) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứ đọng: tích tụ
  • Cihui ứ đọng; tích tụ。鬱結。 哀怨鬱積 ai oán dồn nén 發泄心中鬱積的憤怒。 giải toả phẫn nộ dồn nén trong lòng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積聚不舒暢。《後漢書.卷三○下.郎顗傳》:「鬱積之氣,上感皇天。」也作「鬱結」。

Eng

  • Cihui 鬱積 yùjī v. smolder; be pent-up ◆n. <med.> stasis

ja

  • JMdict accumulation (of discontent, frustration, etc.)|buildup|suppression (e.g. of anger)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

发泄