鬱積的

úc tích đích

Hán Việt: úc tích đích

Tổng quan

bị nhốt; bị giam chặt, bị nén xuống (tình cảm...)

Cấu tạo: (úc) + (tích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị nhốt; bị giam chặt, bị nén xuống (tình cảm...)