鬱閉度 úc bế độ Hán Việt: úc bế độ Tổng quan Cấu tạo: 鬱 (úc) + 閉 (bế) + 度 (độ)Hán Việtúc bế độCấu tạo鬱 + 閉 + 度 · úc + bế + độ nghĩa thành phần: úc + bế + độ Nghĩa EngCihui 鬱閉度 ùbìdù n. <forest.> canopy density