鬼八卦 quỷ bát quái Hán Việt: quỷ bát quái Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 八 (bát) + 卦 (quái)Hán Việtquỷ bát quáiCấu tạo鬼 + 八 + 卦 · quỷ + bát + quái nghĩa thành phần: quỷ + bát + quái Nghĩa EngCihui 鬼八卦 uǐbāguà n. wicked idea