鬼剃頭
quỷ thế đầu
Hán Việt: quỷ thế đầu · Pinyin: guǐ tì tóu
Tổng quan
rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)
Nghĩa
Việt
- Cihui rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病名。指一種部分頭髮突然脫落,經過一段時間,可能自然痊癒的病症。也稱為「斑禿」、「圓禿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斑秃的俗称。
Eng
- CC-CEDICT spot baldness (alopecia areata)
- Cihui 鬼剃頭 uǐtìtóu n. a kind of balding disease