鬼劈口 guǐ pī kǒu · quỷ phách khẩu Hán Việt: quỷ phách khẩu · Pinyin: guǐ pī kǒu Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 劈 (phách) + 口 (khẩu)Pinyinguǐ pī kǒuHán Việtquỷ phách khẩuCấu tạo鬼 + 劈 + 口 · quỷ + phách + khẩu nghĩa thành phần: quỷ + phách + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鬼擘口"; 谓随口乱说。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬼擘口"。 2.谓随口乱说。