鬼功石

guǐ gōng shí quỷ công thạch

Hán Việt: quỷ công thạch · Pinyin: guǐ gōng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (công) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"鬼国石"; 一种珍奇的玛瑙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"鬼国石"。 2.一种珍奇的玛瑙。