鬼勾当

quỷ câu đương

Hán Việt: quỷ câu đương

Tổng quan

đáng nghi; ám muội; trò mua bán bẩn thỉu。骯髒交易。

Cấu tạo: (quỷ) + (câu) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng nghi; ám muội; trò mua bán bẩn thỉu。骯髒交易。