鬼各哥 guǐ gè gē · quỷ các ca Hán Việt: quỷ các ca · Pinyin: guǐ gè gē Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 各 (các) + 哥 (ca)Pinyinguǐ gè gēHán Việtquỷ các caCấu tạo鬼 + 各 + 哥 · quỷ + các + ca nghĩa thành phần: quỷ + các + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸺鹠的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸺鹠的别名。