鬼名堂

guǐ míng tang quỷ danh đường

Hán Việt: quỷ danh đường · Pinyin: guǐ míng tang

Tổng quan

mánh khóe bẩn thỉu | trò tinh quái

Cấu tạo: (quỷ) + (danh) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mánh khóe bẩn thỉu | trò tinh quái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稀奇古怪的花樣或東西。如:「搞什麼鬼名堂?」

Eng

  • CC-CEDICT dirty trick|monkey business
  • Cihui 鬼名堂 uǐmíngtang n. crafty plot/trick