鬼吹燈
quỷ xuy đăng
Hán Việt: quỷ xuy đăng · Pinyin: guǐ chuī dēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言鬼把戏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言鬼把戏。
Eng
- Cihui 鬼吹燈 uǐchuīdēng id. <coll.> 1. underhanded trick 2. lie 3. collapse