鬼哭粟飛 guǐ kū sù fēi · quỷ khốc túc phi Hán Việt: quỷ khốc túc phi · Pinyin: guǐ kū sù fēi Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 哭 (khốc) + 粟 (túc) + 飛 (phi)Pinyinguǐ kū sù fēiHán Việtquỷ khốc túc phiCấu tạo鬼 + 哭 + 粟 + 飛 · quỷ + khốc + túc + phi nghĩa thành phần: quỷ + khốc + túc + phi