鬼壓身
quỷ áp thân
Hán Việt: quỷ áp thân · Pinyin: guǐ yā shēn
Tổng quan
xem 鬼壓床|鬼压床
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 鬼壓床|鬼压床
Eng
- CC-CEDICT see 鬼壓床|鬼压床[gui3 ya1 chuang2]
- Cihui see 鬼壓床|鬼压床
Hán Việt: quỷ áp thân · Pinyin: guǐ yā shēn
xem 鬼壓床|鬼压床