鬼夜泣 guǐ yè qì · quỷ dạ khấp Hán Việt: quỷ dạ khấp · Pinyin: guǐ yè qì Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 夜 (dạ) + 泣 (khấp)Pinyinguǐ yè qìHán Việtquỷ dạ khấpCấu tạo鬼 + 夜 + 泣 · quỷ + dạ + khấp nghĩa thành phần: quỷ + dạ + khấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鬼夜哭"。