鬼头银

guǐ tou yínquỷ đầu ngân

Hán Việt: quỷ đầu ngân · Pinyin: guǐ tou yín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦省称"鬼头"。 2.旧指铸有洋人头像的银元。

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 頭 (đầu) + 銀 (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省称"鬼头"。 2.旧指铸有洋人头像的银元。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼头鬼脑 · 鬼头 · 鬼頭 · 鬼头刀 · 鬼头钱 · 鬼头鱼 · 鬼頭刀 · 鬼頭銀