鬼头鱼

guǐ tou yúquỷ đầu ngư

Hán Việt: quỷ đầu ngư · Pinyin: guǐ tou yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.状狞恶,故名。

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 頭 (đầu) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.状狞恶,故名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼头鬼脑 · 鬼头 · 鬼頭 · 头鱼宴 · 頭魚宴 · 鬼头刀 · 鬼头钱 · 鬼头银