鬼媒人

guǐ méi rén quỷ môi nhân

Hán Việt: quỷ môi nhân · Pinyin: guǐ méi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (môi) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为未婚已死男女青年窍冥婚的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为未婚已死男女青年窍冥婚的人。