鬼子兵 quỷ tử binh Hán Việt: quỷ tử binh Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 子 (tử) + 兵 (binh)Hán Việtquỷ tử binhCấu tạo鬼 + 子 + 兵 · quỷ + tử + binh nghĩa thành phần: quỷ + tử + binh Nghĩa ViệtBiên soạn 鬼子兵 uǐzibīng n. invading soldiers M:ge/¹míngEngCihui 鬼子兵 uǐzibīng n. invading soldiers M:ge/¹míng Từ liên quan Gần nghĩa鬼子母 · 鬼子 · 鬼子母天 · 鬼子母神 · 鬼子母經 · 鬼子姜 · 鬼子孙 · 鬼子孫