鬼子姜
quỷ tử khương
Hán Việt: quỷ tử khương · Pinyin: guǐ zi jiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。菊芋的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。菊芋的别名。
Eng
- Cihui 鬼子姜 uǐzijiāng n. a kind of ginger M:²kē/²kuài
Hán Việt: quỷ tử khương · Pinyin: guǐ zi jiāng