鬼子孙 guǐ zǐ sūn·quỷ tử tôn Hán Việt: quỷ tử tôn · Pinyin: guǐ zǐ sūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.詈词。 Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 子 (tử) + 孫 (tôn)Pinyinguǐ zǐ sūnHán Việtquỷ tử tônCấu tạo鬼 + 子 + 孫 · quỷ + tử + tôn nghĩa thành phần: quỷ + tử + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.詈词。 Từ liên quan Gần nghĩa鬼子母 · 子孙后代 · 子孙 · 子孙娘娘 · 子孙满堂 · 子孙饽饽 · 子孫 · 子孫後代