鬼子煙 quỷ tử yên Hán Việt: quỷ tử yên Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 子 (tử) + 煙 (yên)Hán Việtquỷ tử yênCấu tạo鬼 + 子 + 煙 · quỷ + tử + yên nghĩa thành phần: quỷ + tử + yên Nghĩa EngCihui 鬼子煙 uǐziyān n. <slang> imported cigarettes