鬼工球

guǐ gōng qiú quỷ công cầu

Hán Việt: quỷ công cầu · Pinyin: guǐ gōng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (công) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种象牙工艺品名。镂空的圆球内又有一或数层镂空的圆球,均可转动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种象牙工艺品名。镂空的圆球内又有一或数层镂空的圆球,均可转动。