鬼才信

guǐ cái xìn quỷ tài tín

Hán Việt: quỷ tài tín · Pinyin: guǐ cái xìn

Tổng quan

ai mà tin được! | vớ vẩn!

Cấu tạo: (quỷ) + (tài) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai mà tin được! | vớ vẩn!

Eng

  • CC-CEDICT who would believe it!|what rubbish!
  • Cihui who would believe it!; what rubbish!