鬼打牆 guǐ dǎ qiáng · quỷ đả tường Hán Việt: quỷ đả tường · Pinyin: guǐ dǎ qiáng Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 打 (đả) + 牆 (tường)Pinyinguǐ dǎ qiángHán Việtquỷ đả tườngCấu tạo鬼 + 打 + 牆 · quỷ + đả + tường nghĩa thành phần: quỷ + đả + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鬼打墙"。