鬼打扑 quỷ đả phác Hán Việt: quỷ đả phác Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 打 (đả) + 扑 (phác)Hán Việtquỷ đả phácCấu tạo鬼 + 打 + 扑 · quỷ + đả + phác nghĩa thành phần: quỷ + đả + phác