鬼打扑 quỷ đả phác Hán Việt: quỷ đả phác Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 打 (đả) + 扑 (phác)Hán Việtquỷ đả phácCấu tạo鬼 + 打 + 扑 · quỷ + đả + phác nghĩa thành phần: quỷ + đả + phác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 胡扯,說沒影兒的話。《醉醒石》第一三回:「卻又鬼打撲道:『去不打緊,把這貨當在這邊,等家中銀子來討,一來耽擱,怕挫過二、三月行情,怎處?』」