鬼打钹 quỷ đả bạt Hán Việt: quỷ đả bạt Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 打 (đả) + 钹 (bạt)Hán Việtquỷ đả bạtCấu tạo鬼 + 打 + 钹 · quỷ + đả + bạt nghĩa thành phần: quỷ + đả + bạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 胡亂開玩笑。《三寶太監西洋記通俗演義》第二四回:「好丞相,國事通不知,只曉得鬼打鈸。」