鬼把戲

guǐ bǎ xì quỷ bả hí

Hán Việt: quỷ bả hí · Pinyin: guǐ bǎ xì

Tổng quan

âm mưu nham hiểm | mánh khóe bẩn thủi | mẹo rẻ tiền

Cấu tạo: (quỷ) + (bả) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm mưu nham hiểm | mánh khóe bẩn thủi | mẹo rẻ tiền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰險或暗中捉弄人的手段或詭計。如:「你這套鬼把戲,我早就看透了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴险的手段或计策; 暗中捉弄人的手段。
  • Tân Hoa Tự Điển ①阴险的手段或计策。②暗中捉弄人的手段。

Eng

  • CC-CEDICT sinister plot|dirty trick|cheap trick
  • Cihui sinister plot; dirty trick; cheap trick