鬼擘口
quỷ phách khẩu
Hán Việt: quỷ phách khẩu · Pinyin: guǐ bāi kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不經考慮,信口胡說。元.杜仁傑〈耍孩兒.我當初不合鬼擘口套〉:「我當初不合鬼擘口和你言盟誓,惹得你鬼病厭厭掛體。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"鬼劈口"。
Hán Việt: quỷ phách khẩu · Pinyin: guǐ bāi kǒu