鬼斧工 quỷ phủ công Hán Việt: quỷ phủ công Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 斧 (phủ) + 工 (công)Hán Việtquỷ phủ côngCấu tạo鬼 + 斧 + 工 · quỷ + phủ + công nghĩa thành phần: quỷ + phủ + công