鬼板眼 guǐ bǎn yǎn · quỷ bản nhãn Hán Việt: quỷ bản nhãn · Pinyin: guǐ bǎn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 板 (bản) + 眼 (nhãn)Pinyinguǐ bǎn yǎnHán Việtquỷ bản nhãnCấu tạo鬼 + 板 + 眼 · quỷ + bản + nhãn nghĩa thành phần: quỷ + bản + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言鬼把戏。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言鬼把戏。