鬼樂官 guǐ yuè guān · quỷ nhạc quan Hán Việt: quỷ nhạc quan · Pinyin: guǐ yuè guān Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 樂 (nhạc) + 官 (quan)Pinyinguǐ yuè guānHán Việtquỷ nhạc quanCấu tạo鬼 + 樂 + 官 · quỷ + nhạc + quan nghĩa thành phần: quỷ + nhạc + quan