鬼燈檠

guǐ dēng qíng quỷ đăng kềnh

Hán Việt: quỷ đăng kềnh · Pinyin: guǐ dēng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (đăng) + (kềnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山慈菇的别名。见明李时珍《本草纲目.草二.山慈菇》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山慈菇的别名。见明李时珍《本草纲目.草二.山慈菇》。