鬼靈精
quỷ linh tinh
Hán Việt: quỷ linh tinh · Pinyin: guǐ líng jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鬼精灵"。狡猾乖巧的人;机警聪明的人; 谓狡猾﹐机灵; 精怪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬼精灵"。狡猾乖巧的人;机警聪明的人。 2.谓狡猾﹐机灵。 3.精怪。
Eng
- Cihui 鬼靈精 uǐlíngjīng n./s.v. a clever and artful person