鬼燈檠 guǐ dēng qíng · quỷ đăng kềnh Hán Việt: quỷ đăng kềnh · Pinyin: guǐ dēng qíng Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 燈 (đăng) + 檠 (kềnh)Pinyinguǐ dēng qíngHán Việtquỷ đăng kềnhCấu tạo鬼 + 燈 + 檠 · quỷ + đăng + kềnh nghĩa thành phần: quỷ + đăng + kềnh