鬼畫桃符 guǐ huà táo fú · quỷ họa đào phù Hán Việt: quỷ họa đào phù · Pinyin: guǐ huà táo fú Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 畫 (họa) + 桃 (đào) + 符 (phù)Pinyinguǐ huà táo fúHán Việtquỷ họa đào phùCấu tạo鬼 + 畫 + 桃 + 符 · quỷ + họa + đào + phù nghĩa thành phần: quỷ + họa + đào + phù