鬼眨眼

quỷ trát nhãn

Hán Việt: quỷ trát nhãn

Tổng quan

chói loà; chói mắt; loá mắt。指眨巴眼(多指光閃爍不定)。

Cấu tạo: (quỷ) + (trát) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chói loà; chói mắt; loá mắt。指眨巴眼(多指光閃爍不定)。