鬼眼睛

quỷ nhãn tình

Hán Việt: quỷ nhãn tình

Tổng quan

quỷ nhãn tình (雜語)妖怪之眼睛。以譬非正見。碧嚴第五則著語曰:「山僧從來不弄鬼眼。」☸

Cấu tạo: (quỷ) + (nhãn) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỷ nhãn tình (雜語)妖怪之眼睛。以譬非正見。碧嚴第五則著語曰:「山僧從來不弄鬼眼。」☸