鬼督邮 quỷ đốc bưu Hán Việt: quỷ đốc bưu Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 督 (đốc) + 邮 (bưu)Hán Việtquỷ đốc bưuCấu tạo鬼 + 督 + 邮 · quỷ + đốc + bưu nghĩa thành phần: quỷ + đốc + bưu