鬼瞰室

guǐ kàn shìquỷ khám thất

Hán Việt: quỷ khám thất · Pinyin: guǐ kàn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鬼瞰其室"。

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 瞰 (khám) + 室 (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鬼瞰其室"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼瞰其室 · 鬼瞰家 · 鬼瞰高明 · 鬼瞰