鬼瞰家 guǐ kàn jiā · quỷ khám gia Hán Việt: quỷ khám gia · Pinyin: guǐ kàn jiā Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 瞰 (khám) + 家 (gia)Pinyinguǐ kàn jiāHán Việtquỷ khám giaCấu tạo鬼 + 瞰 + 家 · quỷ + khám + gia nghĩa thành phần: quỷ + khám + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼神窥望人家。谓祸害将至。Tân Hoa Tự Điển 1.鬼神窥望人家。谓祸害将至。