鬼神学

quỷ thần học

Hán Việt: quỷ thần học

Tổng quan

khoa nghiên cứu ma quỷ

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 神 (thần) + 學 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

神学士 · 神学家 · 神学的 · 神学者 · 神学院 · 鬼神不测 · 神学 · 神学上的